Tên gốc (INN): Amiodarone
Biệt dược / tên thương mại:
Cordarone®
Amiodarone® (Sanofi, Hospira, Baxter…)
Cordaron® (Việt Nam thường gặp)
Bản chất thuốc:
Amiodarone là dẫn xuất của benzofuran chưa Iod, công thức giống như thyroxin.
Rất tan trong mỡ, tập trung trong nhiều mô, thể tích phân phổi Vd lớn nên khởi phát tác dụng chậm, đào thải rất chậm nên tác dụng kéo dài.
Amiodarone dạng tiêm tĩnh mạch ít tác dụng ức chế tim hơn dạng uống.
Tác dụng đa cơ chế nên "thuốc trị rối loạn nhịp hiệu quả nhất" vì tác dụng lên nhiều loại loạn nhịp thất.
📌 Rối loạn nhịp cấp (ACLS – ICU)
*Ngừng tim / VT không mạch / VF kháng sốc
Bolus 300 mg IV push
Có thể thêm 150 mg nếu tái phát
*VT có mạch / rung nhĩ đáp ứng thất nhanh / loạn nhịp thất/ Rung nhĩ + WPW.
Bolus: 150 mg IV trong 10 phút
Duy trì:
1 mg/phút x 6 giờ
Sau đó 0.5 mg/phút x 18 giờ
Tổng liều thường ≤ 2.2 g / 24h
📌 Điều trị duy trì đường uống
Nạp: 600–800 mg/ngày x 1–2 tuần
Giảm dần: 400 mg/ngày
Duy trì lâu dài: 100–200 mg/ngày
IV:
Bolus: 5 mg/kg (tối đa 300 mg)
Duy trì: 5–15 µg/kg/phút
PO: 5–10 mg/kg/ngày (chia liều)
⚠️ Trẻ em dễ tụt HA khi truyền nhanh → truyền chậm, theo dõi sát.
❌ KHÔNG khuyến cáo dùng thường quy
⚠️ Có thể dùng khi loạn nhịp đe dọa tính mạng
Nguy cơ:
Suy giáp / cường giáp thai nhi
Chậm phát triển
FDA category D
👉 Nguyên tắc: cứu mẹ trước – theo dõi thai sát.
Rối loạn nhịp thất: VT, VF
Rối loạn nhịp trên thất:
Rung nhĩ đáp ứng thất nhanh/ + WPW, cuồng nhĩ
Duy trì nhịp xoang ở BN rung nhĩ hiệu quả nhất (100-200mg/ngày)
SVT kháng trị (Trong Harrion có ghi)
Rối loạn nhịp ở bệnh nhân:
Suy tim EF giảm
Sau NMCT, Ưu điểm lớn: dùng được khi EF thấp (khác flecainide, propafenone).
Block xoang – nhĩ, block AV độ II–III chưa có máy tạo nhịp
Nhịp chậm xoang nặng
Dị ứng iod / amiodarone
Suy giáp / cường giáp
Bệnh phổi mô kẽ
QT kéo dài bẩm sinh
Phụ nữ có thai (trừ cấp cứu): vì nó qua được nhau thai làm chậm nhịp tim thai.
Nhịp chậm, block AV
→ Giảm liều / ngưng thuốc / tạo nhịp nếu cần
Viêm phổi mô kẽ, xơ phổi
→ Ho, khó thở, giảm SpO₂
→ Ngưng thuốc ngay + corticosteroid
Suy giáp (hay gặp hơn) vì bản chất nó là iod và có thể ngăn làm T3--> T4.
Cường giáp (nguy hiểm hơn)
→ Theo dõi TSH mỗi 3–6 tháng
Dronedaron dẫn xuất của Amiodaron không có iod nên không ảnh hướng đến chuyển hóa hormone Tuyến giáp.
Tăng men gan
→ AST/ALT > 3 lần → giảm liều / ngưng
Lắng đọng giác mạc (thường không triệu chứng)
Da xám xanh khi dùng lâu
Rất tan trong lipid
Thời gian bán hủy: 20–60 ngày (-->4 - 6 tuần)
👉 Ngưng thuốc vẫn còn tác dụng và độc tính nhiều tuần – nhiều tháng
Phân bố mạnh vào:
Phổi
Gan
Mỡ
Chuyển hóa qua gan (CYP3A4)
Thải trừ qua mật, không qua thận
👉 Không cần chỉnh liều ở suy thận
Thuốc chống loạn nhịp nhóm III
Nhưng thực tế là “đa cơ chế”:
Chẹn K⁺ → kéo dài QT
Chẹn Na⁺ → giảm dẫn truyền cơ tâm thất nên trên ECG sẽ thất QRS mở rộng, nhờ tính chất này mà Amiodaron chống loạn nhịp thất.
Chẹn Ca²⁺ --> nên kéo dài thời kỳ trơ nút nhĩ thất có dẫn đến Block AV --> ứng dụng tính chất này để kiểm soát nhịp thất ở bệnh nhân rung nhĩ.
Chẹn β nhẹ --> làm chậm nhịp tim.
👉 Vì vậy:
Ổn định cả nhịp trên & nhịp thất
Ít gây loạn nhịp xoắn đỉnh hơn sotalol (nhưng không phải không có)
Digoxin ↑ gấp 2
→ Giảm liều digoxin 50%
Warfarin ↑ INR
→ Giảm liều warfarin 30–50%, theo dõi INR sát
Statin (simvastatin) → tăng nguy cơ tiêu cơ vân
Fluoroquinolone
Macrolide
Antipsychotic
→ Nguy cơ torsades de pointes
Amiodarone = mạnh – hiệu quả – độc
Dùng rất tốt trong ICU, nhất là EF thấp
Nhưng:
Đã dùng → theo dõi suốt đời
Không hiểu → giết phổi, phá giáp, hỏng gan