Kali máu không phản ánh tổng lượng kali toàn cơ thể
98% K⁺ nằm trong tế bào
Chỉ 2% ngoài tế bào → cái bạn đo được
Hạ kali không phải bệnh, mà là dấu hiệu
Đừng chữa con số – hãy chữa cơ chế
Bù kali là dao hai lưỡi
Hạ kali → ECG → đánh giá nguy cơ → tìm nguyên nhân → bù đúng – chậm – có kiểm soát → luôn nhớ Mg
1 gram KCl = 13.6 mmol.
1- Yếu cơ, đau cơ, co rút cơ, tiêu cơ vân
2- Mạch yếu, tiếng tim nhỏ có thể có âm thổi, có khi thoáng ngất.
3- Bụng chướng, giảm nhu động ruột, táo bón, nôn, buồn nôn.
1- ECG:
Sóng T dẹt --> Có Sóng U theo sau.
ST chênh xuống
QT kéo dài --> nguy cơ loạn nhịp thất: VT, Torsade de pointes
2- Kali máu:
Mức độ nhẹ: hạ kali nhưng không có triệu chứng và ECG normal
Mức độ TB: hạ kali + chướng bụng, chuột rút, ECG điển hình nhưng có rối loạn nhịp tim nặng.
Mức độ nặng: hạ kali + triệu chứng nặng trên lâm sàng--> RL nhịp tim, yếu & liệt cơ hoặc hội chứng tiêu cơ vân cấp.
Hỏi đúng 4 nhóm nguyên nhân. Nhớ câu này:
Hạ kali = mất – chuyển – không vào – bị kéo ra
Qua thận
Lợi tiểu (Furosemide, Thiazide)
Cường aldosterone
Toan ống thận
Ngoài thận
Nôn, tiêu chảy
Dẫn lưu dạ dày kéo dài
👉 Gợi ý: Na thấp – Cl thấp – kiềm chuyển hóa
Insulin
Cường giáp
Cơn liệt chu kỳ hạ kali
👉 Kali tổng không thiếu, chỉ “chui vào trong”
⚠️ Bù quá tay → tăng kali rebound
Suy dinh dưỡng
Nghiện rượu
Nuôi ăn kéo dài không bù K
Kháng sinh: Beta lactamase, Amphotericin B
Beta-agonist
Corticoid liều cao
Có mất dịch / lợi tiểu / kiềm → MẤT K
Có insulin / cường giáp / yếu cơ cấp → DỊCH CHUYỂN
Nôn, tiêu chảy
Dùng lợi tiểu
Dẫn lưu dạ dày
Bệnh thận mất K
👉 Hay gặp ở bệnh nhân nằm viện lâu ngày
Tiêm insulin
Cơn liệt chu kỳ hạ K
Cường giáp
Dùng beta-agonist
👉 Hay gặp ở bệnh nhân còn trẻ, vào viện đột ngột
Nhịp nhanh xoang, TS 120 l/p
Trục trung gian
QRS 0.12 giây
ST chênh xuống
Sóng T dẹt - Sóng U phía sau.
Xem thêm:
Nguyên tắc xử trị:
Mục đích chính là "ngăn ngừa" biến chứng đe doa tính mạng của hạ kali máu (RL nhịp tim, liệt cơ, tiêu cơ vân)
Người hạ kali máu nặng =< 2.5 mmol/l (< 3 mmol/l người dùng Digoxin), triệu chứng liệt cơ, ECG biến đổi --> KCl 13-20 mmol/ giờ (1-1.5g) TTM.
Tìm nguyên nhân hạ kali.
Theo dõi
Hạ kali máu có biến đổi ECG --> mắc monitor theo dõi nhịp liên tục, ECG đo lại đến khi trở lại bình thường
Hạ kali máu: Nặng - Theo dõi 3h/lần, TB - Theo dõi 6h/lần, Nhẹ - 24h/ lần đến khi kali về bình thường.
Chú ý:
1- Tránh truyền đường glucose cho BN hạ kali máu vì sẽ gây tăng tiết insulin --> gây đẩy kali vào tế bào --> hạ nặng hơn
2- Nồng độ KCl pha không quá 40mmol/l (3g)
3- Tốc độ bù KCl không quá 26 mmol/giờ (2 gram)
4- pH tăng 0.1 tương đương với Kali giảm 0.4 mmol/l
5- 1 gram KCl = 13.6 mmol -->
Y lệnh: Bù 1g /1h
KCl 10% 500mg/5ml x 02 ống
MgSO4 15% 1.5mg/10ml x 02 ống
Pha NaCl 0.9% 500ml x 01 chai
(TTM) CLX g/p.
Câu hỏi này phải hỏi ngược lại Cơ co được nhà nhờ đâu?
--> Nhờ có điện thế động.
Nhắc ion:
Na+ quyết định điện thế động.
K+ quyết định điện thế nghỉ.
Ca2+ co cơ
Muốn cơ co, cần 3 bước:
Điện thế nghỉ ổn định (~ –90 mV)
Khử cực màng (Na⁺ vào)
Điện thế hoạt động lan truyền → co cơ
Cơ chế chính:
Khi hạ kali → Kali outside hạ thấp --> tăng phân cực - nghĩa là nó hạ điện thế nghĩ xuống -110 mV --> Chính yếu tố này làm "đóng băng" luôn kênh Na+ --> không mở nổi --> Không có điện thế động --> Cơ không co --> liệt mềm.
Hiểu đến bản chất: Hạ kali không làm cơ “mệt”,mà làm cơ “câm điện”. Không bắn điện → không co → liệt.
Tính chất liệt trong hạ kali máu:
→ Không tổn thương thần kinh, chỉ là cơ “không bắn điện”
→ Sợi cơ lớn, phụ thuộc điện thế nhiều → sập trước
→ Cung phản xạ không truyền được tín hiệu cơ
Ở đây còn nguy hiểm hơn 👇
Kali không thiếu
Chỉ là chạy vào trong tế bào
Màng tăng phân cực đột ngột
👉 Bù kali quá tay:
Khi kali “chạy ra lại”→ TĂNG KALI ĐỘT NGỘT → loạn nhịp, ngưng tim
Ngọn chi (distal): cơ xa thân mình → bàn tay, ngón tay, cẳng chân, bàn chân
☐ Khó đứng lên khỏi ghế
☐ Leo cầu thang rất khó
☐ Giơ tay chải đầu, thay áo yếu
☐ Đi đứng như “mất lực ở hông”
👉 Nhưng:
✨ Bàn tay vẫn khéo
✨ Cài nút áo vẫn được
➡️ CƠ (myopathy)
➡️ ĐIỆN GIẢI (hạ K, tăng K)
📌 Hạ kali máu → liệt gốc chi điển hình
☐ Rớt đồ vật
☐ Không cài nút áo
☐ Yếu cổ tay / cổ chân
☐ Đi kiểu foot drop
👉 Nhưng:
✨ Đứng lên khỏi ghế vẫn được
✨ Cơ đùi còn khỏe
➡️ THẦN KINH NGOẠI BIÊN
➡️ Bệnh lý sợi trục dài (length-dependent)
📌 Ví dụ:
Đái tháo đường
Guillain–Barré
Ngộ độc
🌀Liệt đối xứng + gốc chi → nghĩ điện giải / cơ
🌀Liệt đối xứng + ngọn chi → nghĩ đa dây thần kinh