Xương sống của cấp cứu.
ABCDE không phải là 1 chuỗi ký tự mà nó là chuỗi sự sống
ABCDE là cách dễ nhớ đơn giản ai cũng có thể nhớ
Bản chất là= Check & Action
*Check là “ alarm Signs” và Action “immediately”
Nguyên tắc vàng
Xử trí song song với chẩn đoán
Cái gì giết bệnh nhân trong 5 phút → xử trước
Không chờ xét nghiệm mới cứu
BN nói được trọn câu không?
Có → airway còn
Không → coi như nguy cấp
Thở rít, khàn tiếng
Sặc máu, đàm
GCS ≤ 8
Phù cổ, bỏng mặt, phản vệ
Tư thế
Ngửa đầu – nâng cằm
Nghi ngờ cột sống cổ → jaw thrust và cố định cột sống cổ.
Foreign body in the airway--> Heimlich.
Hút đàm
Ống hút Yankauer
Áp lực 100–150 mmHg
Oxy
Mask túi dự trữ 10–15 L/phút
Không hỏi “SpO2 bao nhiêu rồi mới cho”
GCS ≤ 8
Suy hô hấp tiến triển
Shock + rối loạn ý thức
Phù thanh môn, phản vệ
👉 RSI cơ bản (đi trực phải nhớ)
Midazolam 0.1–0.2 mg/kg hoặc Etomidate 0.3 mg/kg
Succinylcholine 1–1.5 mg/kg hoặc Rocuronium 1 mg/kg
Nhịp thở
Co kéo cơ hô hấp phụ
Lệch khí quản
Rì rào phế nang 2 bên
Tràn khí màng phổi áp lực
Hen ác tính
COPD đợt cấp
Phù phổi cấp
Viêm phổi nặng / ARDS
🔥 Tràn khí MP áp lực
Không chờ X-quang
Chọc kim:
Kim 14–16G
KLS II đường trung đòn hoặc KLS IV–V đường nách trước
Sau đó dẫn lưu màng phổi
🔥 Hen phế quản nặng
Oxy mask
Salbutamol 5 mg khí dung mỗi 20 phút × 3
Ipratropium 0.5 mg khí dung
Methylprednisolone 40–80 mg TTM
Không cải thiện → MgSO₄ 2 g TTM / 20 phút
🔥 Phù phổi cấp do tim
Oxy / CPAP
Furosemide 20–40 mg TTM
Nitroglycerin TTM 5–10 mcg/phút nếu HA cho phép
Ngồi Fowler, không cho nằm ngửa
Mạch nhanh / yếu
Da lạnh – ẩm
CRT > 3 giây
HA tụt
2 đường truyền ngoại biên 16–18G
Lấy máu: CTM, ĐG, điện giải, khí máu, lactate
Đo HA, monitor ECG
Shock chưa rõ nguyên nhân → NaCl 0.9% hoặc Ringer lactate 500 ml, đánh giá lại
Không “treo 2 chai cho chắc”
Mỗi bolus → đánh giá lại: mạch – HA – phổi
MAP < 65 mmHg sau bù dịch
Noradrenaline
0.05–0.3 mcg/kg/phút
Ưu tiên sốc nhiễm trùng
Adrenaline
Shock phản vệ: 0.3–0.5 mg IM
Ngừng tim: 1 mg TTM mỗi 3–5 phút
GCS
Đồng tử: Co hay giãn.
Đường huyết mao mạch
Hạ đường huyết → Glucose 30% 20–30 ml TTM
Co giật → Diazepam 10 mg TTM chậm
Tăng áp lực nội sọ nghi ngờ
Nâng đầu 30°
Mannitol 0.5–1 g/kg TTM
--> Ngộ độc Opiate (morphin) --> Đồng tử có nho "pin point" --> Chích Naloxone 0.4 - 2mg.
Xuất huyết kín
Ban xuất huyết
Vết thương nhỏ nhưng chí mạng
Đắp chăn
Truyền dịch ấm
Emergency Assessment & Management – USMLE / ACLS Standard
Core principles
Treat life-threatening problems first
Assessment and intervention happen simultaneously
Do not wait for labs or imaging to start resuscitation
Can the patient speak in full sentences?
Yes → airway likely patent
No → airway at risk
Stridor, hoarseness
Gurgling, blood, vomitus
GCS ≤ 8
Facial/neck trauma, burns
Anaphylaxis
Positioning
Head-tilt chin-lift
Suspected C-spine injury → jaw thrust
Suction
Yankauer catheter
Pressure: 100–150 mmHg
Oxygen
Non-rebreather mask 10–15 L/min
GCS ≤ 8
Progressive respiratory failure
Shock with altered mental status
Airway edema or obstruction
Etomidate 0.3 mg/kg IV or Midazolam 0.1–0.2 mg/kg IV
Succinylcholine 1–1.5 mg/kg IV
or Rocuronium 1 mg/kg IV
Respiratory rate
Chest expansion symmetry
Use of accessory muscles
Tracheal deviation
Auscultation of both lung fields
Tension pneumothorax
Severe asthma
COPD exacerbation
Acute cardiogenic pulmonary edema
Severe pneumonia / ARDS
🔥 Tension pneumothorax
Clinical diagnosis – do NOT wait for X-ray
Needle decompression:
14–16G needle
2nd ICS mid-clavicular line
or 4th–5th ICS anterior axillary line
Follow with chest tube insertion
🔥 Severe asthma exacerbation
Oxygen
Albuterol 5 mg nebulized q20 min × 3
Ipratropium 0.5 mg nebulized
Methylprednisolone 40–80 mg IV
Refractory cases → Magnesium sulfate 2 g IV over 20 min
🔥 Acute cardiogenic pulmonary edema
Oxygen / CPAP
Furosemide 20–40 mg IV
Nitroglycerin IV infusion 5–10 mcg/min (if BP allows)
Upright position
Pulse rate and quality
Blood pressure
Skin temperature and capillary refill
Level of consciousness
Two large-bore IV lines (16–18G)
Continuous cardiac monitoring
Blood tests: CBC, electrolytes, glucose, ABG, lactate
Undifferentiated shock → isotonic crystalloid 500 mL bolus
Reassess after each bolus
Norepinephrine
0.05–0.3 mcg/kg/min
First-line in septic shock
Epinephrine
Anaphylaxis: 0.3–0.5 mg IM
Cardiac arrest: 1 mg IV every 3–5 min
Glasgow Coma Scale (GCS)
Pupillary size and reactivity
Point-of-care blood glucose
Hypoglycemia → 20–30 mL of 30% dextrose IV
Active seizure → Diazepam 10 mg IV slow push
Suspected increased ICP
Elevate head of bed 30°
Mannitol 0.5–1 g/kg IV
Undress the patient completely
Look for occult bleeding, rashes, wounds
Warm blankets
Warm IV fluids
ABCDE is muscle memory, not a checklist you read
If you miss A, B, or C, the diagnosis doesn’t matter
In emergencies, discipline beats brilliance
When overwhelmed → silently repeat: A – B – C – D – E
Do this right, and you will save lives — even on your worst night shift.