Thở máy xâm nhập là hình thức hỗ trợ hô hấp bằng máy thở thông qua đường thở nhân tạo:
Ống nội khí quản (ETT)
Hoặc mở khí quản
👉 Máy thở thay thế một phần hoặc toàn bộ chức năng hô hấp tự nhiên của bệnh nhân.
Nhớ 5 chữ “A-B-C-D-E”:
Hôn mê (GCS ≤ 8)
Mất phản xạ bảo vệ đường thở
→ Cần đặt NKQ
Suy hô hấp nặng
SpO₂ thấp dù đã oxy cao
PaCO₂ tăng, toan hô hấp
→ Thất bại thông khí
Sốc nặng, toan chuyển hóa nặng
→ Cần kiểm soát hô hấp để giảm tiêu thụ oxy
Mất hoặc suy drive thở (ngộ độc thuốc, tổn thương não)
Kiệt cơ hô hấp
Thở nhanh, co kéo, mệt lả
Bảo vệ đường thở
Đảm bảo oxy hóa (O₂)
Đảm bảo thông khí (CO₂)
Giảm công thở
Tránh tổn thương phổi do máy (VILI)
👉 Không phải “thở càng mạnh càng tốt”
👉 Mà là thở đủ – thở đúng sinh lý
Máy đảm bảo mỗi nhịp có Vt cố định
BN có thể trigger, máy vẫn cho full nhịp
👉 Dễ dùng – phổ biến nhất – an toàn cho BN mất drive
Máy đảm bảo áp lực cố định
Vt thay đổi theo phổi
👉 Dùng khi cần giới hạn áp lực (ARDS, phổi cứng)
Một phần nhịp bắt buộc
Một phần nhịp tự thở
👉 Dùng giai đoạn chuyển / cai máy
Chỉ hỗ trợ khi BN tự thở
👉 Chỉ dùng khi BN còn drive (không dùng cho hôn mê)
6–8 mL/kg cân nặng lý tưởng (IBW)
→ Phổi tổn thương: ưu tiên 6 mL/kg
12–16 lần/phút
Điều chỉnh theo:
CO₂
Bệnh nền (COPD, hen, ARDS…)
Mặc định 5 cmH₂O
Tăng nếu xẹp phổi, ARDS
Giảm nếu bệnh não, tụt HA
Bắt đầu 100%
Giảm dần để giữ SpO₂ 94–98%
Tránh FiO₂ cao kéo dài → độc oxy
Pplat < 30 cmH₂O
PIP < 35–40 cmH₂O
RR thấp (10–12)
Flow cao
I:E dài
Tránh auto-PEEP
RR rất thấp (8–10)
PEEP thấp
Chấp nhận CO₂ cao
Vt 6 mL/kg
PEEP cao hơn
Chấp nhận CO₂ ↑ nhẹ
Tránh tăng CO₂
PEEP thấp
RR hơi cao hơn
Bắt buộc theo dõi:
SpO₂
Khí máu
Áp lực đường thở
Waveform (flow có về baseline?)
Huyết động
Sự đồng bộ BN – máy
Barotrauma (tràn khí màng phổi)
Viêm phổi liên quan máy thở (VAP)
Tổn thương phổi do máy (VILI)
Tụt HA do bẫy khí
Tổn thương thanh – khí quản
“Thở máy không phải để phô diễn kỹ thuật – mà để mua thời gian cho phổi hồi phục.”
👉 Cài máy xong phải nghĩ ngay đến cai máy
👉 Cài càng mạnh → càng phải theo dõi sát
Thở máy xâm nhập = kiểm soát hô hấp mạnh
Cài theo sinh lý – bệnh nền – mục tiêu cụ thể
Luôn theo dõi và điều chỉnh, không có công thức cứng
Là hỗ trợ hô hấp không cần đặt ống NKQ, mà thông qua mặt nạ mũi, mặt nạ mũi–miệng, hoặc mũ bảo hộ hô hấp (helmet).
Máy thở vẫn cung cấp áp lực dương (Positive Pressure Ventilation).
Thường dùng hai chế độ phổ biến:
* CPAP (Continuous Positive Airway Pressure) – giữ áp lực dương liên tục để mở phế nang.
* BiPAP (Bi-level Positive Airway Pressure) – hai mức áp lực: IPAP (hít vào) và EPAP (thở ra).
Thở máy – dù xâm nhập hay không – thay đổi toàn bộ sinh lý hô hấp tự nhiên:
Bình thường ta hít vào bằng áp lực âm (diaphragm kéo xuống).
Thở máy dùng áp lực dương, thổi khí vào phổi → có thể tăng áp lực trong lồng ngực, làm giảm hồi lưu tĩnh mạch → tụt huyết áp.
Do đó, truyền dịch hoặc điều chỉnh PEEP hợp lý là chìa khóa tránh shock do thở máy.
Đợt cấp COPD có tăng CO₂ và toan hô hấp.
Phù phổi cấp do tim (giúp đẩy dịch ra khỏi phế nang).
Suy hô hấp nhẹ đến trung bình mà bệnh nhân còn tỉnh, hợp tác.
Hậu cai máy thở (hỗ trợ sau rút NKQ).
Ngưng thở, hôn mê.
Nôn ói, nguy cơ hít sặc cao.
Bất thường cấu trúc mặt, rò khí, chấn thương sọ mặt.
Không hợp tác, kích động.
Không xâm nhập, tránh được VAP.
Dễ rút – dễ thử – dễ tắt.
Bệnh nhân nói, ăn, uống được (nếu mask phù hợp).
Dễ rò khí → giảm hiệu quả.
Không bảo vệ đường thở → vẫn có nguy cơ hít sặc.
Không dùng được khi bệnh nhân mệt nhiều, giảm tri giác.
Có thể gây loét mũi, đầy hơi dạ dày.
Định nghĩa:
Là một mức áp lực dương liên tục (continuous positive pressure) được duy trì suốt cả chu kỳ hô hấp – cả thì hít vào lẫn thì thở ra.
Người bệnh tự thở hoàn toàn, không có chu kỳ bóp của máy.
Sinh lý học cơ bản:
CPAP không “thổi khí vào” như thông khí hỗ trợ, mà chỉ giữ áp lực dương trong đường thở → ngăn xẹp phế nang, tăng FRC (Functional Residual Capacity), cải thiện trao đổi khí.
Giống như giữ cho các phế nang “mở cửa sẵn”, để khi bệnh nhân hít vào thì không phải “mở lại từng phế nang bị xẹp”.
Tác dụng chính:
Tăng oxy hóa (PaO₂ ↑).
Giảm shunt nội phổi.
Giảm công thở nếu phổi bị giảm compliance (VD: phù phổi, ARDS nhẹ).
Ứng dụng điển hình:
Suy hô hấp do giảm oxy máu (hypoxemic respiratory failure): viêm phổi, phù phổi cấp do tim, OSA (ngưng thở khi ngủ).
Bệnh nhân tự thở tốt, không có tăng CO₂.
Ví dụ:
CPAP 8 cmH₂O với FiO₂ 0.5 → tăng PaO₂, giảm nhu cầu intubation trong phù phổi cấp.
Định nghĩa:
BiPAP cung cấp hai mức áp lực khác nhau:
+ IPAP (Inspiratory Positive Airway Pressure): áp lực dương thì hít vào.
+ EPAP (Expiratory Positive Airway Pressure): áp lực dương thì thở ra (giống CPAP).
Như vậy BiPAP = CPAP + hỗ trợ thêm áp lực hít vào.
Sinh lý học cơ bản:
Chênh lệch giữa IPAP và EPAP = Pressure Support (ΔP) → giúp tăng thể tích khí lưu thông (VT), giảm PaCO₂.
Do đó, BiPAP vừa cải thiện oxy hóa (nhờ EPAP) vừa thải CO₂ (nhờ IPAP).
Tác dụng chính:
Giảm công hô hấp.
Cải thiện thông khí phút.
Giảm PaCO₂ → rất hiệu quả trong suy hô hấp tăng CO₂.
Ứng dụng điển hình:
COPD đợt cấp có tăng CO₂ (PaCO₂ > 45 mmHg).
Suy hô hấp hỗn hợp (vừa giảm O₂ vừa tăng CO₂).
Ngưng thở khi ngủ phức tạp.
Ví dụ:
IPAP 16, EPAP 6 → ΔP = 10 cmH₂O.
→ giúp tăng VT, giảm PaCO₂, đồng thời giữ phế nang không xẹp.
CPAP → chỉ “giữ cửa phổi mở”.
Dùng khi bệnh nhân còn đủ sức tự thổi khí ra vào, chỉ cần hỗ trợ oxy hóa.
BiPAP → vừa “giữ cửa phổi mở” vừa “đẩy khí vào giúp hít thở”.
Dùng khi bệnh nhân mệt, thổi yếu, đặc biệt có CO₂ tăng.
BiPAP chỉ là tên thương mại → bản chất là hai mức áp lực:
+ IPAP = áp lực hít vào → giúp thổi CO₂ xuống
+ EPAP = áp lực thở ra → giúp mở phế nang, chống xẹp, giảm air trapping
PSV cũng dùng 2 mức áp lực:
PS (Pressure Support) = tương đương IPAP – EPAP
PEEP = tương đương EPAP
👉 Vậy muốn tạo tương đương BiPAP trên PSV, chỉ cần đặt:
EPAP = PEEP
IPAP = PS + PEEP
2. Với COPD nặng, mục tiêu chủ đạo là giảm CO₂
Đặc trưng COPD:
Kháng lực ↑
Auto-PEEP ↑
Bệnh nhân thở nhanh, cạn, mệt cơ hô hấp
CO₂ tích tụ
PSV chỉnh được áp lực hít vào + PEEP → quá hợp lý để hỗ trợ COPD.
3. Cách đặt thông số theo chuẩn GOLD + ERS/ATS
Mặc định 4–5 cmH₂O
Nếu có auto-PEEP nhiều → tăng lên 6–7 để giúp trigger dễ hơn
(đừng vượt 8 nếu không có chỉ định đặc biệt)
Chọn 8–12 cmH₂O để giúp CO₂ thổi ra
Điều chỉnh theo CO₂, tần số thở và mức độ gắng sức
Ví dụ EPAP = 5 và PS = 10 → IPAP = 15 cmH₂O
→ Đây chính là kiểu “BiPAP 15/5”.
Nhịp thở giảm
Co kéo ngực bụng giảm
CO₂ ↓
Bệnh nhân đỡ hoảng hốt
Ít đồng bộ → chỉnh trigger, ramp, rise
4. Vậy dùng PSV có nhược điểm gì so với BiPAP chuyên dụng?
Có vài điểm cần nhớ:
Trigger nhạy hơn
Bù leak tốt
Flow cycling chính xác → quan trọng cực kỳ ở COPD
Không gây over-assistance hoặc termination sớm
Thiết kế riêng cho leak
Comfort tốt
→ Nhưng ICU PSV tốt hơn về sinh lý.
👉 Với COPD trong ICU: PSV (với NIV mode) thường hiệu quả hơn BiPAP rời.
🌬️ 5. Khi nào PSV KHÔNG phù hợp?
Leak quá lớn → máy không cycling được
BN thở nhanh, khó đồng bộ
BN kích động, không hợp tác
BN có nguy cơ suy hô hấp tiến triển → cần backup rate (SIMV/PS hoặc S/T)
Nếu máy cho phép → dùng PSV + backup RR (S/T mode) thì gần như giống hệt BiPAP S/T.
Có → Bác hoàn toàn dùng PSV cho COPD nặng đang thở NIV.
PSV + PEEP = BiPAP S mode.
Đặt
PEEP 4–6
PS 8–12
Theo dõi CO₂ & tần số thở để chỉnh
Quan trọng nhất: trigger nhạy + leak thấp + cycling chuẩn.
Ở COPD, đường thở bị hẹp → kháng lực tăng → khí thoát ra chậm như kẹt trong đường hầm.
Khi bệnh nhân hít vào nhịp mới mà chưa kịp thở ra hết, sẽ xảy ra:
→ Khí tồn đọng (air trapping)
→ Thể tích cặn cuối thì (VEI) tăng
→ Áp lực trong phổi cuối thì thở ra tăng
→ Gọi là Auto-PEEP (hoặc Intrinsic PEEP).
Nó là PEEP tự sinh, không phải PEEP mình cài trên máy.
2. Tại sao nó nguy hiểm?
Auto-PEEP gây ra 3 thứ sát ván:
BN phải vượt qua cái “tường áp lực” bên trong phổi trước khi khí bắt đầu vào.
→ Dễ mệt cơ
→ Dễ thất bại NIV
→ Thở paradox, co kéo, hoảng loạn
Do phổi phồng quá mức → ép tĩnh mạch chủ → giảm hồi lưu máu.
Tràn khí màng phổi, tràn khí trung thất nếu quá mức.
3. Làm sao biết bệnh nhân có Auto-PEEP?
BN thở nhanh, “gồng” mạnh lúc hít vào
Cơ hô hấp phụ hoạt động
Lồng ngực căng như cái bong bóng
Nghe phổi thở ra kéo dài
Nhịp tim nhanh, HA tụt khi tăng PEEP
Không kích trigger được (patient-ventilator asynchrony)
Sơ đồ thể tích/phút (flow-time) không về đường baseline
Breath stacking (stacked breaths)
Auto-trigger hoặc double-trigger
4. Tại sao COPD rất dễ có Auto-PEEP?
COPD = kháng lực đường thở ↑ + tăng thể tích phổi cuối thì.
Flow thở ra kéo dài → BN chưa thở ra xong đã phải hít vào.
“Chưa kịp đóng cuốn sách cũ đã phải mở cuốn mới."
5. Liên hệ với NIV / PSV / BiPAP
Đây là phần quan trọng nhất với bác:
👉 Nếu có Auto-PEEP → BN rất khó trigger hơi thở mới.
Vì để kích trigger (flow/pressure), BN phải:
Hít vào > Auto-PEEP
Ví dụ:
Auto-PEEP 8 cmH₂O
PEEP bác đặt 5
Trigger –1 cmH₂O → BN không bao giờ hút đủ để kích máy.
Kết quả: máy không chịu cho thở → BN mệt quắn.
6. Vậy điều trị Auto-PEEP thế nào?
Đặt PEEP 5–7 giúp “đỡ hộ” Auto-PEEP — tạo một “mặt phẳng” để BN trigger dễ hơn.
(Không phải để làm phổi phồng hơn, mà để giảm WOB!)
RR thấp hơn
I:E = 1:3 hoặc 1:4
Giảm Vt nếu thở xâm nhập
Giảm cả backup RR khi NIV
Giãn phế quản (SABA/LABA)
Corticoid
Xử lý nhiễm trùng
Tránh PS quá cao → gây Vt lớn → thở ra càng không kịp.
Auto-PEEP = Áp lực dương tồn đọng trong phổi do thở ra không kịp.
Nó gây mệt cơ, tụt huyết áp, thất bại NIV.
Cách xử lý: Tăng PEEP ngoài vừa đủ + tăng thời gian thở ra + giảm PS + tối ưu giãn phế quản.
Khi bệnh nhân tự thở, họ gắng hít vào một tý → tạo ra một thay đổi nhỏ:
áp lực giảm
hoặc dòng khí thay đổi
Máy thở “nghe thấy” tín hiệu đó → kích hoạt (trigger) → mở hỗ trợ hít vào.
Nói theo ngôn ngữ đời thường:
Trigger = cái “cò súng” báo cho máy biết bệnh nhân muốn hít vào.
Nếu cò súng bị kẹt → bệnh nhân “hít muốn chết” mà máy không chịu chạy.
1. Có mấy loại trigger?
Máy sẽ đợi bệnh nhân hút đến mức áp lực giảm xuống một giá trị nhất định, ví dụ:
-1 cmH₂O, -2 cmH₂O, -3 cmH₂O…
BN phải tạo NEGATIVE PRESSURE → máy mới chạy.
Nhược điểm:
COPD có auto-PEEP rất khó hút → BN cực mệt.
Ưu điểm:
Ít auto-trigger hơn nếu leak thấp.
Máy luôn đẩy một dòng nhỏ (bias flow) → khi BN hít vào, dòng đó thay đổi → máy nhận ra ngay.
Ví dụ:
Máy đặt “trigger 2 L/min” nghĩa là chỉ cần dòng đổi 2 L/min → máy chạy.
Ưu điểm:
Nhạy hơn
BN đỡ mệt
Tốt hơn cho COPD (nguyên tắc quốc tế)
Nhược điểm:
Leak lớn khiến máy auto-trigger nếu cài quá nhạy.
Áp dụng khi có backup rate → nếu BN không trigger, máy sẽ tự cho nhịp theo tần số đặt.
Ví dụ S/T mode trên BiPAP.
2. Trigger ảnh hưởng gì đến bệnh nhân?
COPD có auto-PEEP:
BN phải vượt qua cả Auto-PEEP + Trigger → rất nặng.
Ví dụ:
Auto-PEEP 8 cmH₂O
Trigger = -2 cmH₂O
BN phải “hút” tương đương -10 cmH₂O → khác gì tập gym bằng phổi.
Máy hiểu nhầm leak là BN thở → tự kích liên tục → tăng Vt, tăng RR → nguy hiểm.
Cái này hay gặp ở NIV khi mask hở.
3. Vậy chỉnh trigger thế nào cho đúng? (Chuẩn ICU)
👉 Dùng trigger flow
👉 Nhạy vừa phải (2–3 L/min), đừng để quá thấp
👉 Tăng PEEP ngoài lên 70–80% Auto-PEEP để trigger nhẹ hơn
👉 Có thể dùng flow hoặc pressure
👉 Không cần quá nhạy, vì BN ít auto-PEEP
👉 Giảm độ nhạy (tức tăng số, ví dụ từ 2 → 4 L/min) để tránh auto-trigger.
4. Trigger liên quan gì đến PEEP trong COPD?
Đây là điểm hay bị nhầm:
Nếu Auto-PEEP = 10 mà bác đặt PEEP ngoài = 5
→ BN chỉ cần tạo thêm 5 cmH₂O để hút vào
= Trigger cực dễ.
Nhưng nếu bác đặt PEEP ngoài quá thấp:
→ BN phải hút vượt 10 cmH₂O → kiệt sức → thất bại NIV.
5. Tóm tắt một câu chất nhất
Trigger là cách máy “nghe” tín hiệu bệnh nhân muốn hít vào.
Chỉnh sai → bệnh nhân mệt, không đồng bộ, thở máy thất bại.
Chỉnh đúng → BN thở rất nhẹ, đồng bộ, CO₂ xuống nhanh.
Nó không chỉ là "tắc nghẽn" đâu — mà là một cuộc chiến giữa bệnh nhân và thời gian thở ra.
Kháng lực đường thở ↑↑ → khó đẩy khí ra.
Mất đàn hồi phổi (elastic recoil ↓) → phổi không tự co về được.
Thời gian thở ra cần dài hơn bình thường → nếu không, khí bị giữ lại → air trapping → auto-PEEP.
Và khi có auto-PEEP, bệnh nhân muốn hít vào phải tự vượt qua 2 lớp rào cản:
Rào 1: áp âm sinh lý để mở phổi.
Rào 2: áp chống lại auto-PEEP.
→ Kết quả: cơ hô hấp kiệt sức, WOB (work of breathing) tăng kinh hoàng.
COPD nặng thở như mang cái cặp 10 ký trước ngực vậy.
2. Vậy bệnh nhân COPD cần điều gì?
→ Vì họ phải “chiến đấu” với auto-PEEP.
COPD cần high inspiratory flow, vì bệnh nhân hút khí nhanh.
Nếu mode thở nào thỏa được 4 tiêu chí này → mode đó hợp với COPD.
3. Tại sao PSV (hoặc BiPAP) hợp COPD?
PSV giống như “đẩy nhẹ lưng” đúng lúc bệnh nhân chuẩn bị hít vào.
Vì khi bệnh nhân khởi động hít vào, máy trả ngay một dòng khí lớn → giúp vượt qua auto-PEEP.
→ Cụm từ chuyên môn:
“Decreasing inspiratory threshold load.”
COPD thích high flow, PSV cho bệnh nhân “ngon lành" cái này.
Flow giảm dần và bệnh nhân tự quyết khi kết thúc nhịp.
Máy chỉ hỗ trợ, không bị ép theo tần số cố định.
→ Giảm dyssynchrony.
Vì không có RR cưỡng bức (không như PCV).
GOLD
ERS/ATS NIV guideline
BTS guideline
UpToDate
Tất cả đều đặt PSV/BiPAP = first-line cho COPD.
4. Tại sao PCV không hợp COPD?
Nói thẳng: PCV ép theo thời gian, trong khi COPD cần tự do thở theo nhu cầu.
Dù là patient-triggered PCV, máy vẫn:
kiểm soát áp lực
kiểm soát thời gian hít vào (Ti)
kiểm soát pattern flow
→ Nếu bệnh nhân muốn hít nhanh hơn, nhiều hơn → mismatch.
→ Dễ gây air trapping → auto-PEEP càng nặng.
PSV cung cấp flow-based support để vượt auto-PEEP.
PCV lại cung cấp pressure-based, time-fixed support.
Không phù hợp sinh lý COPD.
early cycling
late cycling
wasted effort
double triggering
PSV ít gặp hơn.
→ Vì vậy PSV/BiPAP là chuẩn, còn PCV chỉ dùng khi hết phương án.
Điểm mấu chốt:
Do đó, hen cấp nguy hiểm vì risk:
Auto-PEEP rất nặng
Dynamic hyperinflation tăng nhanh
Barotrauma → tràn khí màng phổi
Khó dòm capnography / khó đồng bộ máy
2. Vậy bệnh nhân hen cấp cần gì khi thở máy?
β2-agonist liều cao
MgSO₄
Corticoid IV
Adrenaline nếu sốc / suy hô hấp cực nặng
Hen hít rất nhanh, cần flow cao.
I:E phải có thể lên 1:4 – 1:5.
Không ép RR cao.
Chia từng nhịp nhẹ, đừng “thổi phồng” lá phổi như trái bóng.
Rất hợp hen đang còn drive.
Flow theo nhu cầu → giảm công thở.
Cho thì thở ra dài.
Ít gây barotrauma.
Đây là mode mình chọn đầu tiên nếu bệnh nhân chưa kiệt sức.
Tại sao PCV lại hợp hen hơn COPD?
Vì hen có 2 điểm đặc biệt:
Cơ chế tắc nghẽn tạm thời và hồi phục được, không mất đàn hồi → PCV kiểm soát áp lực giúp tránh barotrauma.
Hen thường đi vào “stiff airway, soft lung” → PCV bảo vệ phổi tốt hơn VCV khi trở kháng thay đổi liên tục.
Giới hạn áp lực đỉnh → giảm nguy cơ vỡ phổi.
Cho phép flow decelerating → dễ thông khí hơn.
Cho phép kéo dài thời gian thở ra.
Đồng bộ tốt hơn trong hen (so với VCV).
Nhược điểm:
Tăng nguy cơ áp lực đỉnh quá cao → barotrauma.
Trong airway severe obstruction, máy đẩy volume vào → dễ stacking khí.
Settings gợi ý:
PS 8–12
PEEP 3–5 (đừng cao quá, tránh tăng air trapping)
FiO₂ tùy SpO₂
Trigger nhạy vừa (flow trigger 2–3 L/min)
Settings gợi ý:
PC 12–18 cmH₂O (tùy Vt 6–7 ml/kg)
PEEP 3–5
RR thấp 10–12
I:E = 1:4 hoặc 1:5
Theo dõi auto-PEEP chặt
Chấp nhận “permissive hypercapnia” (PaCO₂ 60–80 mmHg OK nếu pH > 7.20)
📌 5. Tại sao COPD cần PSV hơn PCV, nhưng hen lại dùng PCV ổn hơn?
Elastic recoil mất → flow khởi đầu rất yếu → rất khó overcome auto-PEEP
→ PSV giúp start-of-breath.
Elastic recoil còn → khởi động dễ hơn
Vấn đề chính là kháng lực cực cao khi thở ra
→ PCV giúp kiểm soát áp lực, tránh barotrauma.
SETTING MODE THỞ: PHÙ PHỔI CẤP
Phù phổi cấp (PPC) chia 2 nhóm lớn:
PPC do tim (Cardiogenic Pulmonary Edema – CPE)
PPC không do tim (Non-cardiogenic / ARDS-type)
Hai thứ nghe giống nhau nhưng hoàn toàn khác về cơ chế, và vì vậy mode thở – mức hỗ trợ – PEEP – mục tiêu cũng trái ngược.
🫀 1. PHÙ PHỔI CẤP DO TIM (CPE)
Tăng áp lực thủy tĩnh mao mạch phổi → đẩy dịch vào phế nang.
Tim trái yếu → áp lực nhĩ trái tăng → ứ máu phổi → “bọt hồng”.
Điểm quan trọng: phổi của bệnh nhân không hư – chỉ bị chìm trong dịch.
Tức là:
Lung compliance KHÔNG giảm nhiều.
Kháng lực đường thở bình thường.
Vấn đề nằm ở tuần hoàn – không phải nhu mô.
🎯 Vì sao PPC do tim đáp ứng tuyệt vời với CPAP/BiPAP?
→ PEEP đẩy máu ra khỏi phổi → về ngoại biên → giảm áp nhĩ trái → giảm phù phổi.
→ Giúp tim bơm tốt hơn → tăng CO.
→ Tăng FRC
→ Mở phế nang bị nghiền
→ Win–win luôn.
“CPAP/BiPAP is first-line therapy for acute cardiogenic pulmonary edema.”
🛠 Mode thở cho PPC do tim
→ Chọn: CPAP hoặc BiPAP
CPAP 8–10 cmH₂O
BiPAP: EPAP 5–8, IPAP 10–15
→ Đặt nội khí quản
→ Chọn PSV hoặc PCV tùy tình trạng, nhưng thường PSV sau khi ổn.
🧠 Quan trọng:
Phổi không xơ, không ARDS → đừng đặt PEEP quá cao (>12 cmH₂O) vì gây tụt huyết áp nhanh.
🫁 2. PHÙ PHỔI CẤP KHÔNG DO TIM (Non-Cardiogenic / ARDS-type)
Ví dụ:
ARDS do sepsis
Viêm phổi nặng
Hít sặc
Chấn thương phổi
Ngộ độc thuốc
Near drowning
Tăng tính thấm mao mạch phổi → dịch protein tràn vào phế nang
Alveoli xẹp – đông đặc – dính lại
Lung compliance giảm sâu
Shunt ↑↑
Hypoxemia nặng
WOB tăng
Cái này hoàn toàn khác CPE → PEEP trở thành “chìa khóa”.
Giữ phế nang khỏi bị xẹp giữa các nhịp thở
Tăng FRC
Giảm shunt
Cải thiện oxy hóa
PEEP trong ARDS là vũ khí chính, không phải phụ.
NIV chỉ dùng trong ARDS nhẹ (PaO₂/FiO₂ > 200)
Mode hợp nhất: PSV + PEEP
Nhưng phải cẩn thận vì ARDS dễ mệt, dễ thất bại NIV.
Mode ưu tiên: IMV/VCV hoặc PCV với chiến lược ARDS:
Vt: 6 ml/kg IBW
PEEP: theo bảng PEEP–FiO₂ (ARDSnet)
FiO₂: thấp nhất để SpO₂ 88–95%
RR: 18–24
Nếu compliance xấu → chuyển PCV hoặc APRV
🧠 Mục tiêu lần này ngược CPE:
PEEP cao mới cứu được phế nang xẹp.
1) EPAP (PEEP ngoài): 4–6 cmH₂O
– EPAP thấp để tránh tăng auto-PEEP
– EPAP giúp “mở van” đường thở → giảm effort overcome auto-PEEP
2) IPAP: 10–15 cmH₂O
– Mục tiêu Vt 6–8 ml/kg
– Tăng dần để giảm CO₂
3) Trigger flow: 2–3 L/min
– Nhạy vừa → tránh auto-trigger
4) Rise time: nhanh (0.2–0.4 s)
– COPD cần flow mạnh lúc đầu
5) I:E = 1:3 – 1:4
– “Thở ra cho đã”, đừng bóp ngắn → giảm air trapping
6) Back-up RR: 10–12
– Thở chậm → tránh stacking khí
PS (trên PEEP): 8–14 cmH₂O
→ Đủ để tạo Vt 6–8 ml/kg
PEEP: 4–6 cmH₂O
→ Hỗ trợ mở đường thở mà không tăng air trapping
Trigger flow: 1–2 L/min
→ Càng nhạy càng tốt (vì COPD vượt auto-PEEP rất mệt)
Rise time: nhanh
→ COPD cần flow như “bụi đời” – hút là có ngay
Cycling-off:
→ Đặt sớm hơn (ví dụ 25–35%) để kết thúc thì hít vào sớm → thời gian thở ra dài
SIMV RR = 8–10
PSV hỗ trợ nhịp tự thở
I:E dài 1:3 – 1:4
Tidal volume thấp 6–8 ml/kg
PC 10–15 cmH₂O
PEEP 4–6
RR 10–12
I:E 1:3 – 1:4
🔥 4. Các điểm “chết người” phải tránh
→ CO₂ không xuống mà còn tăng thêm (stacking khí)
→ Auto-PEEP “bật lên 10–20 cmH₂O” mà SpO₂ chả khá
→ COPD không phải ARDS → PEEP cao làm tình hình tệ hơn
→ Bệnh nhân “đói flow”, giật máy
Quan sát expiratory flow: không về baseline → có trapping
Đo intrinsic PEEP trên máy (end-expiratory hold)
Bình thường auto-PEEP ở COPD 5–12 cmH₂O
→ Nếu tăng lên cao → chỉnh lại RR, Vt/PC, I:E
📉 6. Mục tiêu
pH ≥ 7.25 (chấp nhận PaCO₂ cao → permissive hypercapnia nhẹ)
SpO₂: 88–92% (không cần 100%)
Giảm WOB, giảm thở cơ phụ
Giảm air trapping
Giảm tự động hóa nhịp thở
🧠 TÓM GỌN KIỂU “ĐÁNH NHANH – THẮNG GỌN”
COPD cần 4 thứ:
Flow hít vào nhanh
Thời gian thở ra dài
Trigger nhạy vừa
PEEP thấp – trung bình
Mode ƯU TIÊN:
NIV: BiPAP
Xâm nhập: PSV
BiPAP = CPAP + Pressure Support → đúng sinh lý nhất cho COPD.
👉 AC/VC (VCV)
👉 Hoặc AC/PC (PCV)
Không dùng PSV, CPAP.
Vt: 6–8 mL/kg
RR: 12–16 lần/phút
PEEP: 5 cmH₂O
FiO₂: bắt đầu 100% → giảm xuống 40–50% khi SpO₂ 94–98%
Pplat: < 30
RR: 16–20
PEEP: 3–5
Tránh tăng CO₂
RR: 10–12
Vt: 6–7
Flow cao (60–80 L/min)
PEEP thấp 3–5
Vt: 6 mL/kg
PEEP: 8–12
RR: 18–28 (chấp nhận CO₂ hơi cao)
Oxy đủ
CO₂ ổn định
Không barotrauma
Không air-trapping
Không tăng ICP (nếu có bệnh não)
RR quá thấp → tăng CO₂
Vt quá cao → nổ phổi
FiO₂ 100% quá lâu
PEEP cao ở bệnh não
Không đo Pplat
TÓM TẮT 1 CÂU ĐỂ NHỚ
Hôn mê = mất drive → phải AC/VC hoặc AC/PC → Vt 6–8 → RR 12–18 → PEEP 5 → FiO₂ 40–60 → chỉnh theo bệnh nền.